забияка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của забияка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zabijáka |
| khoa học | zabijaka |
| Anh | zabiyaka |
| Đức | sabijaka |
| Việt | dabiiaca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
забияка м. и ж. 3a,(скл. как ж. 3a) разг.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “забияка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)