заблаговременный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заблаговременный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zablagovrémennyj |
| khoa học | zablagovremennyj |
| Anh | zablagovremenny |
| Đức | sablagowremenny |
| Việt | dablagovremenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заблаговременный
- Trước; (сделанный заранее) sớm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заблаговременный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)