заболеваемость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]заболева́ть (zabolevátʹ) + -емый (-emyj) + -ость (-ostʹ)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]заболева́емость (zabolevájemostʹ) gc bđv (sinh cách заболева́емости, danh cách số nhiều заболева́емости, sinh cách số nhiều заболева́емостей)
- Tỷ lệ mắc bệnh.
- заболеваемость раком.
- zabolevajemostʹ rakom.
- Tỷ lệ mắc bệnh ung thư.
- рост заболеваемости.
- rost zabolevajemosti.
- Sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | заболева́емость zabolevájemostʹ |
заболева́емости zabolevájemosti |
| sinh cách | заболева́емости zabolevájemosti |
заболева́емостей zabolevájemostej |
| dữ cách | заболева́емости zabolevájemosti |
заболева́емостям zabolevájemostjam |
| đối cách | заболева́емость zabolevájemostʹ |
заболева́емости zabolevájemosti |
| cách công cụ | заболева́емостью zabolevájemostʹju |
заболева́емостями zabolevájemostjami |
| giới cách | заболева́емости zabolevájemosti |
заболева́емостях zabolevájemostjax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “заболеваемость”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -емый tiếng Nga
- Từ có hậu tố -ость tiếng Nga
- Từ 6 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a