Bước tới nội dung

заболеваемость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

заболева́ть (zabolevátʹ) + -емый (-emyj) + -ость (-ostʹ)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

заболева́емость (zabolevájemostʹ) gc bđv (sinh cách заболева́емости, danh cách số nhiều заболева́емости, sinh cách số nhiều заболева́емостей)

  1. Tỷ lệ mắc bệnh.
    заболеваемость раком.
    zabolevajemostʹ rakom.
    Tỷ lệ mắc bệnh ung thư.
    рост заболеваемости.
    rost zabolevajemosti.
    Sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]