Bước tới nội dung

завал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

завал

  1. (нагромождение, скопление) đống.
    снежный завал — đống tuyết
  2. (препятствие) đống chướng ngại.
  3. .
    завал таваров — tình trạng ứ đọng hàng hóa, hàng hóa ứ đọng

Tham khảo