завал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavál |
| khoa học | zaval |
| Anh | zaval |
| Đức | sawal |
| Việt | daval |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
завал gđ
- (нагромождение, скопление) đống.
- снежный завал — đống tuyết
- (препятствие) đống chướng ngại.
- .
- завал таваров — tình trạng ứ đọng hàng hóa, hàng hóa ứ đọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “завал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)