Bước tới nội dung

заведение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

завед- (zaved-) + -е́ние (-énije)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [zəvʲɪˈdʲenʲɪje]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

заведе́ние (zavedénije) gt vs (sinh cách заведе́ния, danh cách số nhiều заведе́ния, sinh cách số nhiều заведе́ний)

  1. Xưởng, xí nghiệp; cơ quan.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]