заведомо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заведомо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavédomo |
| khoa học | zavedomo |
| Anh | zavedomo |
| Đức | sawedomo |
| Việt | daveđomo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
заведомо
- (явно) [một cách] rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.
- заведомо ложное показание — lời khai man rõ rệt
- заведомо невыполнимые требования — những yêu sách rõ ràng là không thể thực hiện được
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “заведомо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)