завершающий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

завершающий

  1. (Đang) Kết thúc; (конечный) cuối cùng, sau cùng.
    завершающий удар — đòn cuối cùng
    завершающий этап — giai đoạn kết thúc

Tham khảo[sửa]