завершающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завершающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaveršájuščij |
| khoa học | zaveršajuščij |
| Anh | zavershayushchi |
| Đức | sawerschajuschtschi |
| Việt | daversaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
завершающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “завершающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)