Bước tới nội dung

завет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

завет

  1. (Lời) Di huấn, di chúc.
    заветы Ленина — những lời di huấn của Lê-nin

Tham khảo