завещатель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завещатель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaveščátel' |
| khoa học | zaveščatel' |
| Anh | zaveshchatel |
| Đức | saweschtschatel |
| Việt | davesatel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
завещатель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “завещатель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)