завещать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của завещать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaveščát' |
| khoa học | zaveščat' |
| Anh | zaveshchat |
| Đức | saweschtschat |
| Việt | davesat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
завещать chưa h.thành và chưa h.thành
- (В Д) (имущество) di chúc, để lại.
- (Д + инф. ) (выражать предсмертную волю) di chúc, trối trăng, chối lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “завещать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)