завладеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завладеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavladét' |
| khoa học | zavladet' |
| Anh | zavladet |
| Đức | sawladet |
| Việt | davlađet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
завладеть Hoàn thành
- Xem завладевать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “завладеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)