завладевать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завладевать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavladevát' |
| khoa học | zavladevat' |
| Anh | zavladevat |
| Đức | sawladewat |
| Việt | davlađevat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
завладевать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: завладеть) ‚(Т)
- Chiếm, đoạt, chiếm lấy, đoạt lấy, chiếm lĩnh, chiếm đoạt, xâm chiếm.
- завладеть неприятельской крепостью — chiếm lĩnh pháo đài của địch
- прочно завладеть чем-л. — chiếm giữ cái gì
- (сильно увлекать) thu hút, làm... say mê, làm... ham mê.
- завладеть чьим-л. вниманием — thu hút được sự chú ý của ai, làm ai phải chú ý
- перен. — (подчинять себе) — chi phối, bắt... phục tùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “завладевать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)