завышенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завышенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavýšennyj |
| khoa học | zavyšennyj |
| Anh | zavyshenny |
| Đức | sawyschenny |
| Việt | davysenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
завышенный
- Quá cao.
- завышенные нормы — những định mức quá cao
- завышенные оценки — những điểm quá cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “завышенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)