Bước tới nội dung

заглавие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ за- (za-) + глава́ (glavá) + -ие (-ie).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [zɐˈɡɫaviɛ]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn, nguyên âm hóa l):(tập tin)
  • Vần: -aviɛ
  • Âm tiết(ghi chú): за‧гла‧ви‧е
  • Tách âm(ghi chú): заг‧ла‧вие

Danh từ

[sửa]

загла́вие (zaglávie) gt

  1. Tiêu đề, nhan đề.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của загла́вие
số ít số nhiều
bất định загла́вие
zaglávie
загла́вия
zaglávija
xác định загла́вието
zaglávieto
загла́вията
zaglávijata

Tham khảo

[sửa]
  • заглавие”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
  • заглавие”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010

Tiếng Macedoni

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

заглавие (zaglavie) gt (số nhiều заглавија, tính từ quan hệ заглавен)

  1. Tiêu đề, nhan đề.
  2. (máy tính) Đầu trang.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của заглавие
số ít số nhiều
bất định заглавие (zaglavie) заглавија (zaglavija)
xác định
(không chỉ rõ)
заглавието (zaglavieto) заглавијата (zaglavijata)
xác định
(gần người nói)
заглавиево (zaglavievo) заглавијава (zaglavijava)
xác định
(xa người nói)
заглавиено (zaglavieno) заглавијана (zaglavijana)
hô cách заглавие (zaglavie) заглавија (zaglavija)

Tham khảo

[sửa]
  • Bản mẫu:R:mk:Poimnik:2009
  • заглавие” in Дигитален речник на македонскиот јазик (Digitalen rečnik na makedonskiot jazik) [Từ điển trực tuyến tiếng Macedoni] − drmj.eu

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

загла́вие (zaglávije) gt bđv (sinh cách загла́вия, danh cách số nhiều загла́вия, sinh cách số nhiều загла́вий, tính từ quan hệ загла́вный)

  1. Tiêu đề, nhan đề.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]