заглавие
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]загла́вие (zaglávie) gt
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | загла́вие zaglávie |
загла́вия zaglávija |
| xác định | загла́вието zaglávieto |
загла́вията zaglávijata |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Macedoni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]заглавие (zaglavie) gt (số nhiều заглавија, tính từ quan hệ заглавен)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | заглавие (zaglavie) | заглавија (zaglavija) |
| xác định (không chỉ rõ) |
заглавието (zaglavieto) | заглавијата (zaglavijata) |
| xác định (gần người nói) |
заглавиево (zaglavievo) | заглавијава (zaglavijava) |
| xác định (xa người nói) |
заглавиено (zaglavieno) | заглавијана (zaglavijana) |
| hô cách | заглавие (zaglavie) | заглавија (zaglavija) |
Tham khảo
[sửa]- Bản mẫu:R:mk:Poimnik:2009
- “заглавие” in Дигитален речник на македонскиот јазик (Digitalen rečnik na makedonskiot jazik) [Từ điển trực tuyến tiếng Macedoni] − drmj.eu
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]загла́вие (zaglávije) gt bđv (sinh cách загла́вия, danh cách số nhiều загла́вия, sinh cách số nhiều загла́вий, tính từ quan hệ загла́вный)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | загла́вие zaglávije |
загла́вия zaglávija |
| sinh cách | загла́вия zaglávija |
загла́вий zaglávij |
| dữ cách | загла́вию zagláviju |
загла́виям zaglávijam |
| đối cách | загла́вие zaglávije |
загла́вия zaglávija |
| cách công cụ | загла́вием zaglávijem |
загла́виями zaglávijami |
| giới cách | загла́вии zaglávii |
загла́виях zaglávijax |
Từ liên hệ
[sửa]- заголо́вок (zagolóvok)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “заглавие”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có tiền tố за- tiếng Bulgari
- Từ có hậu tố -ие tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/aviɛ
- Vần:Tiếng Bulgari/aviɛ/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống trung tiếng Bulgari
- Từ 4 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian proparoxytone terms
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống trung tiếng Macedoni
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedoni
- mk:Máy tính
- Danh từ giống trung kết thúc bằng -е với số nhiều là -а tiếng Macedoni
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a