заграничный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

заграничный

  1. (Của) Nước ngoài, ngoại quốc; (связанный с выездом за границу) [để] ra nước ngoài, ra ngoại quốc.
    заграничный товар — ngoại hóa, hàng ngoại, hàng [hóa] nước ngoài
    заграничный паспорт — [giấy] hộ chiếu
    заграничная поездка — [cuộc] du lịch ra nước ngoài

Tham khảo[sửa]