заграничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заграничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zagraníčnyj |
| khoa học | zagraničnyj |
| Anh | zagranichny |
| Đức | sagranitschny |
| Việt | dagranitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заграничный
- (Của) Nước ngoài, ngoại quốc; (связанный с выездом за границу) [để] ra nước ngoài, ra ngoại quốc.
- заграничный товар — ngoại hóa, hàng ngoại, hàng [hóa] nước ngoài
- заграничный паспорт — [giấy] hộ chiếu
- заграничная поездка — [cuộc] du lịch ra nước ngoài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заграничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)