заказывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заказывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakázyvat' |
| khoa học | zakazyvat' |
| Anh | zakazyvat |
| Đức | sakasywat |
| Việt | dacadyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заказывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: заказать)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заказывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)