заколдованный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заколдованный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakoldóvannyj |
| khoa học | zakoldovannyj |
| Anh | zakoldovanny |
| Đức | sakoldowanny |
| Việt | dacolđovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заколдованный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заколдованный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)