Bước tới nội dung

закрепка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của закрепка
Chữ Latinh
LHQ zakrépka
khoa học zakrepka
Anh zakrepka
Đức sakrepka
Việt dacrepca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

закрепка gc

  1. (Cái) Kẹp, định chốt.

Tham khảo