закройщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của закройщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakrójščik |
| khoa học | zakrojščik |
| Anh | zakroyshchik |
| Đức | sakroischtschik |
| Việt | dacroisic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
закройщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “закройщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)