замарать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замарать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamarát' |
| khoa học | zamarat' |
| Anh | zamarat |
| Đức | samarat |
| Việt | damarat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
замарать Hoàn thành
- Xem марать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “замарать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)