замедленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замедленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamédlennyj |
| khoa học | zamedlennyj |
| Anh | zamedlenny |
| Đức | samedlenny |
| Việt | dameđlenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
замедленный
- Chậm.
- бомба замедленного действия — bom nổ chậm, bom nổ định giờ
- замедленная съёмка — [sự] quay phim chậm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замедленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)