замелькать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замелькать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamel'kát' |
| khoa học | zamel'kat' |
| Anh | zamelkat |
| Đức | samelkat |
| Việt | damelcat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
замелькать Thể chưa hoàn thành
- Bắt đầu, thoáng qua, thấp thoáng; (об огнях) [bắt đầu] lập lòe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “замелькать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)