замер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamér |
| khoa học | zamer |
| Anh | zamer |
| Đức | samer |
| Việt | damer |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
замер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)