заметить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заметить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamétit' |
| khoa học | zametit' |
| Anh | zametit |
| Đức | sametit |
| Việt | dametit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заметить Hoàn thành
- Xem замечать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заметить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)