замешаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замешаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamešát'sja |
| khoa học | zamešat'sja |
| Anh | zameshatsya |
| Đức | sameschatsja |
| Việt | damesatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
замешаться Hoàn thành
- Xem замешиваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замешаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)