заморозить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заморозить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamorózit' |
| khoa học | zamorozit' |
| Anh | zamorozit |
| Đức | samorosit |
| Việt | damorodit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заморозить Hoàn thành
- Xem замораживать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заморозить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)