замостить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của замостить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zamostít' |
| khoa học | zamostit' |
| Anh | zamostit |
| Đức | samostit |
| Việt | damoxtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
замостить Hoàn thành
- Xem мостить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замостить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)