заноза
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заноза
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zanóza |
| khoa học | zanoza |
| Anh | zanoza |
| Đức | sanosa |
| Việt | danoda |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заноза gc
- (ж.) [cái] dằm.
- м. и ж. (thông tục) — (о человеке) — người gai ngạnh, người hay gây sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заноза”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)