Bước tới nội dung

заноза

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của заноза
Chữ Latinh
LHQ zanóza
khoa học zanoza
Anh zanoza
Đức sanosa
Việt danoda
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

заноза gc

  1. (Ж.) [cái] dằm.
    м. и ж. (thông tục) — (о человеке) — người gai ngạnh, người hay gây sự

Tham khảo