запечатлеть
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của запечатлеть | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zapečatlét' |
| khoa học | zapečatlet' |
| Anh | zapechatlet |
| Đức | sapetschatlet |
| Việt | dapetratlet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
запечатлеть hoàn thành
- Xem запечатлевать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “запечатлеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)