запутать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của запутать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zapútat' |
| khoa học | zaputat' |
| Anh | zaputat |
| Đức | saputat |
| Việt | daputat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
запутать hoàn thành
- Xem запутывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “запутать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)