запутывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của запутывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zapútyvat' |
| khoa học | zaputyvat' |
| Anh | zaputyvat |
| Đức | saputywat |
| Việt | daputyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
запутывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: запутать) ‚(В)
- Làm rối, làm... rối tung, làm... rối bù.
- запутать нитки — làm rối chỉ, làm chỉ rối tung
- перен. — làm... rối rắm, làm... rắc rối
- запутать дело — làm công việc rắc rối
- перен. (thông tục) — (сбивать с толку) — làm... rối trí, làm... nhầm lẫn, làm... quẫn trí
- (thông tục) (впутывать) làm. . . dính líu, làm. . . liên can
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “запутывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)