Bước tới nội dung

запутывать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của запутывать
Chữ Latinh
LHQ zapútyvat'
khoa học zaputyvat'
Anh zaputyvat
Đức saputywat
Việt daputyvat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

запутывать chưa hoàn thành (hoàn thành: запутать) ‚(В)

  1. Làm rối, làm... rối tung, làm... rối bù.
    запутать нитки — làm rối chỉ, làm chỉ rối tung
    перен. — làm... rối rắm, làm... rắc rối
    запутать дело — làm công việc rắc rối
    перен. (thông tục) — (сбивать с толку) — làm... rối trí, làm... nhầm lẫn, làm... quẫn trí
  2. (thông tục) (впутывать) làm. . . dính líu, làm. . . liên can

Tham khảo