зарисовка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зарисовка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zarisóvka |
| khoa học | zarisovka |
| Anh | zarisovka |
| Đức | sarisowka |
| Việt | darixovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зарисовка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зарисовка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)