засверкать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засверкать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasverkát' |
| khoa học | zasverkat' |
| Anh | zasverkat |
| Đức | saswerkat |
| Việt | daxvercat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
засверкать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “засверкать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)