засвидетельствовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засвидетельствовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasvidétel'stvovat' |
| khoa học | zasvidetel'stvovat' |
| Anh | zasvidetelstvovat |
| Đức | saswidetelstwowat |
| Việt | daxviđetelxtvovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
засвидетельствовать Thể chưa hoàn thành ((В))
- (подтвердить) xác nhận, chứng nhận, chứng minh, chứng thực, nhận thực.
- (копию и т. п. ) nhận thực, chứng thực.
- .
- засвидетельствовать почтение кому-л. — уст. — kính thăm ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “засвидетельствовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)