Bước tới nội dung

засвидетельствовать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Động từ[sửa]

засвидетельствовать Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. (подтвердить) xác nhận, chứng nhận, chứng minh, chứng thực, nhận thực.
  2. (копию и т. п. ) nhận thực, chứng thực.
  3. .
    засвидетельствовать почтение кому-л. уст. — kính thăm ai

Tham khảo[sửa]