заседать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заседать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasedát' |
| khoa học | zasedat' |
| Anh | zasedat |
| Đức | sasedat |
| Việt | daxeđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заседать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заседать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)