заслуга
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của заслуга
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaslúga |
| khoa học | zasluga |
| Anh | zasluga |
| Đức | sasluga |
| Việt | daxluga |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заслуга gc
- Công lao, công trạng, công tích, công.
- заслугаи перед Родиной — công lao đối với Tổ quốc, công với nước
- особые заслугаи — công lao đặc biệt
- заслугаи в области науки — công lao trong lĩnh vực khoa học
- награждать кого-л. по заслугаам — tùy công lao mà tặng thưởng ai, tặng thưởng ai một cách xứng đáng
- получить по заслугаам — bị trừng trị một cách đích đáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заслуга”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)