Bước tới nội dung

заслушивать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

заслушивать chưa h.thành (h.thành: заслушать) ‚(В)

  1. Nghe.
    заслушать отчёт — nghe báo cáo

Tham khảo