засов
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засов
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasóv |
| khoa học | zasov |
| Anh | zasov |
| Đức | sasow |
| Việt | daxov |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
засов gđ
- (Cái) Then.
- дверной засов — [cái] then cửa, gióng cửa
- запереть на засов — cài then, đóng then
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “засов”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)