застой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của застой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zastój |
| khoa học | zastoj |
| Anh | zastoy |
| Đức | sastoi |
| Việt | daxtoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
застой м 6a
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “застой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)