застольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của застольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zastól'nyj |
| khoa học | zastol'nyj |
| Anh | zastolny |
| Đức | sastolny |
| Việt | daxtolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
застольный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “застольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)