засчитать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засчитать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasčitát' |
| khoa học | zasčitat' |
| Anh | zaschitat |
| Đức | sastschitat |
| Việt | daxtritat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
засчитать Hoàn thành
- Xem засчитывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “засчитать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)