затопать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của затопать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zatópat' |
| khoa học | zatopat' |
| Anh | zatopat |
| Đức | satopat |
| Việt | datopat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
затопать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “затопать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)