захватывающий
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của захватывающий | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zahvátyvajuščij |
| khoa học | zaxvatyvajuščij |
| Anh | zakhvatyvayushchi |
| Đức | sachwatywajuschtschi |
| Việt | dakhvatyvaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
захватывающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “захватывающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)