Bước tới nội dung

зачем

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của зачем
Chữ Latinh
LHQ začém
khoa học začem
Anh zachem
Đức satschem
Việt datrem
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

зачем

  1. Để làm gì, nhằm mục đích gì; прост. (почему) cớ sao, tại sao, vì sao, vì lẽ gì.
    зачем вы пришли? — anh đến để làm gì?
    зачем отказываться? — việc gì mà từ chối?
    вот зачем он пришёл! — chính vì lẽ gì mà anh ta đến đây!

Tham khảo