защититься
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của защититься
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaščitít'sja |
| khoa học | zaščitit'sja |
| Anh | zashchititsya |
| Đức | saschtschititsja |
| Việt | dasititxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
защититься Hoàn thành
- Xem защищаться 1, 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “защититься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)