звездообразный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звездообразный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvezdoobráznyj |
| khoa học | zvezdoobraznyj |
| Anh | zvezdoobrazny |
| Đức | swesdoobrasny |
| Việt | dvedđoobradny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
звездообразный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “звездообразный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)