звонок

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

звонок

  1. (прибор) [cái] chuông.
    дверной звонок — chuông cửa
    электрический звонок — chuông điện
    велосипедный звонок — chuông xe đạp
  2. (звук) [tiếng] chuông.
    вызывать кого-л. звонокком — bấm chuông gọi ai
    дать два звонокка — gọi hai lần
    по звонокку — theo tiếng chuông
    раздался звонок — chuông reo
    звонок по телефону, телефонный звонок — lần gọi điện

Tham khảo[sửa]