звонок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звонок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvonók |
| khoa học | zvonok |
| Anh | zvonok |
| Đức | swonok |
| Việt | dvonoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
звонок gđ
- (прибор) [cái] chuông.
- дверной звонок — chuông cửa
- электрический звонок — chuông điện
- велосипедный звонок — chuông xe đạp
- (звук) [tiếng] chuông.
- вызывать кого-л. звонокком — bấm chuông gọi ai
- дать два звонокка — gọi hai lần
- по звонокку — theo tiếng chuông
- раздался звонок — chuông reo
- звонок по телефону, телефонный звонок — lần gọi điện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “звонок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)