Bước tới nội dung

звуковой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

звуковой

  1. (Thuộc về) Âm thanh, thanh âm, âm.
    звуковая волна физ. — sóng âm thanh, âm ba
    звуковое кино — điện ảnh có âm thanh, xi-nê nói
    звуковая дорожка кино — đường âm thanh (ghi âm)
    звуковой фильм — phim nói
    звуковой сигнал — tín hiệu âm thanh
    звуковые законы лингв. — những định luật ngữ âm

Tham khảo

[sửa]