звукоизоляция
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của звукоизоляция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvukoizoljácija |
| khoa học | zvukoizoljacija |
| Anh | zvukoizolyatsiya |
| Đức | swukoisoljazija |
| Việt | dvucoidoliatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
звукоизоляция gc
- (Sự) Cách âm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “звукоизоляция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)