здоровье
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của здоровье
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zdoróv'e |
| khoa học | zdorov'e |
| Anh | zdorove |
| Đức | sdorowe |
| Việt | dđorove |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
здоровье gt
- Sức khỏe.
- слабое здоровье — sức khỏe kém (yếu)
- справляться о чьём-л здоровье — hỏi thăm sức khỏe của ai
- как ваше здоровье? — anh có [được] khỏe không?, sức khỏe của anh thế nào?
- .
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (За) Ваше ~! chúc sức khỏe của anh!, chúc anh khỏe mạnh.
- поднимать бокал за кого-л. — nâng cốc chúc sức khỏe của ai
- на здоровье! — (при еде) — chúc ngon miệng!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “здоровье”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)